Mối quan hệ giữa tín ngưỡng thờ Mẫu với Phật giáo và Đạo giáo tại Phủ Dầy và phủ Quảng Cung, tỉnh Ninh Bình
Tỉnh Ninh Bình nằm trong không gian văn hóa đồng bằng sông Hồng, là nơi lưu giữ nhiều giá trị văn hóa truyền thống của người Việt. Trong đó, tín ngưỡng thờ Thánh Mẫu Liễu Hạnh có vị trí đặc biệt, với hai trung tâm thực hành tiêu biểu là Phủ Dầy (xã Vụ Bản) và Phủ Quảng Cung (xã Yên Đồng).
Cùng với quá trình hình thành và phát triển, tín ngưỡng thờ Mẫu có sự giao lưu, tiếp biến với Phật giáo, Đạo giáo, Nho giáo và các tín ngưỡng dân gian. Những yếu tố ngoại sinh không tồn tại nguyên dạng mà được cộng đồng lựa chọn, chuyển hóa và bản địa hóa, tạo nên một hệ thống biểu tượng, thần điện và nghi lễ đặc sắc. Năm 2012, 2013, “Nghi lễ Chầu văn của người Việt” và “Lễ hội Phủ Dầy” được Bộ Văn hoá, Thể thao và Du lịch đưa vào Danh mục Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia. Ngày 01/12/2016, Tổ chức Văn hoá, giáo dục của Liên hợp quốc (UNESCO) ghi danh “Thực hành Tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt” vào Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại. Năm 2026 là dấu mốc 10 năm di sản được UNESCO ghi danh, đồng thời là dịp nhìn lại quá trình bảo tồn, trao truyền và phát huy giá trị của di sản trong đời sống đương đại.
Từ góc độ lịch sử - văn hóa, nghiên cứu mối quan hệ giữa tín ngưỡng thờ Mẫu với Phật giáo và Đạo giáo tại Phủ Dầy và Phủ Quảng Cung góp phần nhận diện rõ hơn tính dung hợp, linh hoạt và khả năng thích ứng của văn hóa Việt Nam.
1. Những biểu hiện của quá trình giao lưu, tiếp biến
1.1. Truyền thuyết về quá trình “tam sinh, tam hóa” của Thánh Mẫu
Theo Quảng Cung linh từ phả ký do Tiến sĩ Vũ Huy Trác soạn năm 1781, Thánh Mẫu có ba lần giáng sinh và hóa thân. Lần thứ nhất là Phạm Tiên Nga tại Trần Xá, huyện Đại An; lần thứ hai là Lê Thị Thắng (Giáng Tiên) tại Vân Cát, huyện Thiên Bản; lần thứ ba là Hoàng Thị Trinh tại làng Sóc, xã Tây Mỗ, huyện Nga Sơn, Thanh Hóa.
Các truyền thuyết về Thánh Mẫu đều có những môtíp tương đồng: xuất thân từ gia đình lương thiện, tích đức; cha mẹ cầu đảo để sinh con; nhân vật có nguồn gốc thần tiên, nhiều lần giáng trần rồi trở về trời và sau đó hiển Thánh. Những môtíp này thể hiện khá rõ ảnh hưởng của thế giới thần tiên Đạo giáo.
Trong truyền thuyết về Phạm Tiên Nga, cha mẹ cầu Phật xin con; khi trưởng thành, bà làm nhiều việc thiện, sửa chùa, dựng chùa và sau khi hóa được nhân dân phụng thờ. Trong Vân Cát thần nữ truyện của Đoàn Thị Điểm, Lê Thái Công được một đạo sĩ giúp nằm mộng lên Thiên đình, chứng kiến Quỳnh Hoa công chúa bị giáng xuống trần. Môtíp Thiên đình, đạo sĩ, giáng sinh, hóa thân, sắc phong và trở về trời là những yếu tố đặc trưng của tư duy thần tiên Đạo giáo.
Như vậy, ngay trong lớp truyền thuyết hình thành hình tượng Thánh Mẫu đã có sự đan xen giữa yếu tố Phật giáo và Đạo giáo với tín ngưỡng dân gian. Tuy nhiên, các yếu tố này đã được Việt hóa, gắn với hình tượng người phụ nữ có lòng nhân ái, hiếu thảo, thủy chung, cứu giúp người nghèo và bảo trợ cộng đồng.
1.2. Trong quan niệm vũ trụ, hệ thống điện thần và không gian thờ tự
Tín ngưỡng thờ Mẫu có nền tảng từ tín ngưỡng dân gian của cư dân nông nghiệp, với quan niệm về các lực lượng tự nhiên như Trời, Đất, Nước, Rừng núi được nhân cách hóa thành các vị thần, trong đó yếu tố “Mẹ” giữ vị trí trung tâm. Từ đó hình thành hệ thống Tam phủ, Tứ phủ, tương ứng với các miền của vũ trụ.
Quan niệm âm dương, ngũ hành và sự vận hành của vũ trụ cũng được thể hiện rõ trong cách phân định các phủ, màu sắc trang phục, lễ vật và trình tự nghi lễ. Màu đỏ gắn với miền Trời, màu xanh với miền Rừng núi, màu trắng với miền Sông nước; hệ thống thần linh được tổ chức thành các hàng Mẫu, Quan, Chầu, Hoàng, Cô, Cậu...
Tại Phủ Dầy và Phủ Quảng Cung, hệ thống thờ tự được tổ chức theo lớp lang, có sự kết hợp giữa các vị thần của tín ngưỡng thờ Mẫu với Phật giáo và Đạo giáo như Phật Bà Quan Âm, Ngọc Hoàng, Nam Tào, Bắc Đẩu. Các ban thờ được bố trí theo nguyên tắc đối xứng, âm - dương và nhiều yếu tố biểu tượng của ngũ hành.
Đặc biệt, pho tượng Thánh Mẫu bằng đồng tại Phủ Quảng Cung được tạo tác vào khoảng thế kỷ XVIII, trong tư thế ngồi thiền, dáng vẻ thư thái, khuôn mặt phúc hậu. Tạo hình này có những nét gần gũi với nghệ thuật tượng Phật và hình tượng thần tiên, cho thấy sự giao thoa về biểu tượng và nghệ thuật tạo hình giữa tín ngưỡng thờ Mẫu với Phật giáo, Đạo giáo.
Mối quan hệ giữa phủ và chùa cũng là một biểu hiện đáng chú ý. Ở nhiều nơi tồn tại mô hình thờ tự “tiền Phật hậu Mẫu”, trong đó không gian Phật giáo và không gian thờ Mẫu cùng tồn tại, bổ sung cho nhau. Đây là một đặc điểm phản ánh khả năng dung hợp của đời sống tín ngưỡng Việt Nam.
1.3. Trong nghi lễ chầu văn
Nghi lễ chầu văn là thực hành đặc trưng nhất của tín ngưỡng thờ Mẫu tam phủ, tứ phủ của người Việt. Tại Phủ Dầy và Phủ Quảng Cung, nghi lễ chầu văn được thực hành thường xuyên, đặc biệt tập trung trong lễ hội tháng Ba. Trong thực hành, các thanh đồng thường thực hiện các nghi thức chuẩn bị, chay tịnh, cúng Phật Thánh, cúng chúng sinh, dâng lễ, thỉnh Thánh và hầu đồng. Hệ thống giá hầu được tổ chức theo một trật tự tương đối ổn định, kết hợp các yếu tố âm - dương, nam - nữ và các phủ trong thần điện. Màu sắc trang phục, đạo cụ, lễ vật và âm nhạc đều mang tính biểu tượng cao. Mỗi giá đồng có màu sắc và trang phục tương ứng với vị Thánh được cung thỉnh. Cách thức tổ chức này cho thấy ảnh hưởng của quan niệm âm dương, ngũ hành và thế giới thần linh phương Đông.
Bên cạnh đó, trong thực hành nghi lễ còn có những yếu tố mang dấu ấn Phật giáo như việc cúng Phật, cúng chúng sinh, đề cao lòng từ bi, cứu độ và hướng thiện. Tuy nhiên, các yếu tố này không làm thay đổi bản chất của nghi lễ chầu văn mà được cộng đồng tiếp nhận và chuyển hóa để phù hợp với hệ thống tín ngưỡng thờ Mẫu.
1.4. Nghi lễ rước Thánh Mẫu lên chùa thỉnh kinh
Một biểu hiện sinh động nhất của mối quan hệ giữa tín ngưỡng thờ Mẫu và Phật giáo là nghi lễ rước Mẫu lên chùa thỉnh kinh được thực hành trong lễ hội tháng Ba tại Phủ Dầy và Phủ Quảng Cung. Theo truyền thuyết, sau “Sòng Sơn đại chiến”, Thánh Mẫu được Phật Tổ cứu giúp và quy y cửa Phật. Từ đó hình thành mối liên hệ giữa Thánh Mẫu và Phật giáo, được tái hiện trong thực hành lễ hội. Tại Phủ Dầy, trước đây phủ Vân Cát và phủ Tiên Hương tổ chức rước Mẫu lên các chùa trong khu vực. Từ năm 1995, tuyến rước có sự điều chỉnh, gắn với chùa Tiên Hương và chùa Cao. Tại Phủ Quảng Cung, đoàn rước đưa Mẫu từ phủ lên phủ Đồi (Kim Thoa tự) và chùa Phúc Lâm - những địa điểm gắn với truyền thuyết về Thánh Mẫu và việc cầu Phật xin con.
Đoàn rước gồm kiệu Mẫu, kiệu kinh, các đoàn tăng ni, Phật tử, thanh đồng, con nhang đệ tử và cộng đồng nhân dân. Khi đến chùa, các nghi thức tụng kinh, niệm Phật và thỉnh kinh được thực hiện, sau đó đoàn rước trở về phủ làm lễ yên vị.
Nghi lễ này cho thấy ranh giới giữa không gian Phật giáo và không gian thờ Mẫu không hoàn toàn biệt lập. Hai không gian được kết nối bằng nghi lễ, biểu tượng và sự tham gia của cộng đồng. Đây không chỉ là biểu hiện của sự giao lưu tôn giáo mà còn là phương thức tăng cường tính cộng đồng của lễ hội.
2. Nhận xét và đánh giá
Qua trường hợp Phủ Dầy và Phủ Quảng Cung có thể thấy tín ngưỡng thờ Mẫu là một chỉnh thể tín ngưỡng có khả năng dung hợp cao.
Thứ nhất, ảnh hưởng của Đạo giáo thể hiện rõ trong các mô-típ giáng sinh, hóa thân, Thiên đình, Ngọc Hoàng, thần tiên, sắc phong và quan niệm về sự biến hóa giữa các thế giới. Những yếu tố này được cộng đồng tiếp nhận nhưng đã được Việt hóa, gắn với hình tượng Thánh Mẫu và hệ thống thần linh bản địa.
Thứ hai, ảnh hưởng của Phật giáo thể hiện qua hình tượng Quan Âm, việc cầu Phật xin con, truyền thuyết Phật cứu Thánh Mẫu, các biểu tượng Phật giáo trong không gian thờ tự và đặc biệt là nghi lễ rước Mẫu lên chùa thỉnh kinh.
Thứ ba, tư duy âm dương, ngũ hành và quan niệm vũ trụ phương Đông được thể hiện trong cấu trúc Tam phủ, Tứ phủ, màu sắc, trang phục, lễ vật và cách bài trí điện thần. Những yếu tố này được cộng đồng chuyển hóa thành hệ thống biểu tượng riêng của tín ngưỡng thờ Mẫu.
Thứ tư, các giá trị đạo đức truyền thống, trong đó có ảnh hưởng của Nho giáo, được thể hiện qua hình tượng Thánh Mẫu với các phẩm chất hiếu thảo, thủy chung, nhân hậu, từ bi và trách nhiệm với gia đình, cộng đồng.
Điều quan trọng là quá trình giao lưu không phải sự thay thế giữa các hệ thống tín ngưỡng, tôn giáo, mà chủ yếu là quá trình lựa chọn, tiếp nhận, cải biến và bản địa hóa. Khi đi vào tín ngưỡng thờ Mẫu, các yếu tố Phật giáo, Đạo giáo và Nho giáo đã được tái cấu trúc theo nhu cầu tâm linh và hệ giá trị của cộng đồng người Việt.
Từ đó, Thánh Mẫu Liễu Hạnh có thể được nhìn nhận đồng thời dưới nhiều phương diện: Tiên, Thánh, Mẫu; thậm chí trong một số văn bản và truyền thuyết dân gian còn được tôn xưng với hình ảnh gần gũi với Phật. Sự đa nghĩa ấy không phải là sự pha trộn tùy tiện mà phản ánh đặc điểm dung hợp của văn hóa Việt Nam.
Như vậy, tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt có nguồn gốc bản địa nhưng trong quá trình hình thành và phát triển đã không ngừng giao lưu với Phật giáo, Đạo giáo, Nho giáo và các tín ngưỡng dân gian khác. Qua khảo sát nghiên cứu Phủ Dầy và Phủ Quảng Cung, quá trình này thể hiện rõ trong truyền thuyết về Thánh Mẫu, quan niệm vũ trụ, hệ thống điện thần, tượng thờ, không gian kiến trúc, nghi lễ chầu văn và đặc biệt là nghi lễ rước Mẫu lên chùa thỉnh kinh trong lễ hội.
Sự giao lưu, tiếp biến không làm mất đi bản sắc của tín ngưỡng thờ Mẫu mà ngược lại, góp phần làm phong phú hệ thống biểu tượng và tăng khả năng thích ứng của tín ngưỡng trong những hoàn cảnh lịch sử khác nhau. Đây là minh chứng cho đặc điểm linh hoạt, cởi mở và giàu khả năng sáng tạo của văn hóa Việt Nam.
Năm 2026, kỷ niệm 10 năm “Thực hành Tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt” được UNESCO ghi danh, là dịp để nhìn lại những giá trị của di sản và đặt vấn đề bảo tồn trong bối cảnh đương đại. Thực tiễn tại Phủ Dầy và Phủ Quảng Cung cho thấy cộng đồng vẫn giữ vai trò trung tâm trong việc duy trì nghi lễ, lễ hội và trao truyền các giá trị văn hóa. Vì vậy, bảo tồn di sản cần đồng thời chú trọng gìn giữ di tích, hiện vật, nghi lễ và quan trọng hơn là bảo vệ môi trường văn hóa, tôn trọng cộng đồng chủ thể và tạo điều kiện để di sản tiếp tục được thực hành một cách phù hợp trong đời sống hiện đại.
Một số hình ảnh

Nghi lễ rước Mẫu lên chùa thỉnh kinh trong Lễ hội Phủ Dầy

Nghi lễ rước Mẫu lên chùa thỉnh kinh
trong lễ hội phủ Quảng Cung
Tác giả: Nguyễn Xuân Cao
Trưởng phòng Nghiên cứu Lịch sử - Văn hoá
.jpg)
.png)
_croped_2473x1575_on(11-08-2026_0172469).jpg)





.jpg)


