CHÀO MỪNG ĐẾN VỚI CỔNG THÔNG TIN BẢO TÀNG NINH BÌNH!

Những chiếc binh vôi kể chuyện ngàn năm

  09:56 PM 08/05/2026        95
Có những hiện vật nhỏ bé đến mức dễ bị lãng quên, nhưng cũng chính từ những điều nhỏ bé, bình dị ấy là cả một thế giới văn hóa được đánh thức. Những chiếc bình vôi thuộc sưu tập hiện vật bình vôi của Bảo tàng tỉnh Ninh Bình là như thế - cứ lặng lẽ, trầm mặc nhưng cất giữ trong mình câu chuyện ngàn năm của người Việt. Sưu tập gồm 73 hiện vật - 73 “mảnh ký ức” được sưu tầm, gom nhặt từ trong dân gian, dưới lòng đất, từ sự trân trọng của các cá nhân, tổ chức hiến tặng. Mỗi chiếc bình vôi là một dấu ấn thời gian, trải dài từ thời Lý - Trần đến thời Nguyễn. Chất liệu tạo tác bình vôi thuộc 3 nhóm: sành, gốm men và đất nung, trong đó chất liệu gốm men chiếm đa số (66/73hiện vật). Hiện vật không chỉ phong phú về loại hình, mà còn đa dạng về màu men và hoa văn trang trí. Từ loại để mộc không men, đến loại phủ men với các sắc độ trắng thanh khiết, xanh ngọc dịu dàng, vàng ngà ấm áp, nâu trầm mặc, men lam sâu lắng hay men tam thái rực rỡ. Hoa văn thường được thể hiện trên thân và quai, với các đề tài phong cảnh, sơn thuỷ hữu tình, hoa lá...Có thể nói, bình vôi không đơn thuần chỉ là vật chứa vôi mà nó còn là nơi hội tụ của bàn tay tài hoa và gu thẩm mỹ của người xưa. Nhìn vào những chiếc bình vôi, ta không chỉ thấy đó là một vật dụng, mà còn ẩn chứa cả một nếp sống. Từ đó, hiện lên phong tục ăn trầu - một tập quán từng thấm sâu vào đời sống tinh thần của người Việt, từ thôn quê đến chốn cung đình. Miếng trầu không chỉ để ăn mà để mở lời, để kết giao, để gửi gắm tình cảm. Và bình vôi - vật giữ “hơi ấm” của miếng trầu trở thành một phần không thể thiếu trong mạch chảy văn hóa ấy. Người Việt xưa ăn trầu không vội vàng. Đó là cả một nghệ thuật sống. Từ việc lựa cau, hái trầu, chọn rễ, tôi vôi, đến têm trầu, mời trầu - mỗi công đoạn đều chứa đựng sự tinh tế. Vị cay của trầu, vị chát của cau, vị đắng của rễ (vỏ), vị nồng của vôi hòa quyện vào nhau như cách con người hòa mình vào cộng đồng vậy. Miếng trầu vì thế trở thành “lời chào”, là nhịp cầu kết nối những mối quan hệ, là khởi đầu cho bao câu chuyện đời, là lời mời da diết trong những câu ca dao xưa - miếng trầu hiện lên dung dị mà thấm đẫm tình người: “…Gặp đây ăn một miếng trầu Không ăn cầm lấy cho nhau bằng lòng…” Đó không chỉ là lời mời mà là lời trao gửi. Từ tình yêu đôi lứa, tình anh em đến nghĩa xóm làng, tất cả đều có thể bắt đầu từ một miếng trầu. Và phía sau miếng trầu ấy, luôn có bóng dáng của chiếc bình vôi âm thầm mà bền bỉ. Bình vôi không chỉ dừng lại ở đời sống thường nhật mà còn bước vào thế giới tâm linh. Trong tín ngưỡng dân gian, “Ông bình vôi” được tôn kính như một vị thần nhỏ trong mỗi gia đình. Những ngày lễ Tết, dưới gốc đa, gốc gạo, người dân thường thắp hương cúng ông Bình Vôi - một tập tục mộc mạc mà sâu sắc, phản ánh niềm tin và sự tri ân đối với những gì gắn bó với đời sống con người. Ít có vật dụng nào lại mang được cả hai lớp nghĩa: vừa đời thường vừa linh thiêng như bình vôi. Sưu tập bình vôi không chỉ hàm chứa giá trị lịch sử, văn hóa sâu sắc mà còn mang giá trị nghệ thuật độc đáo. Sưu tập bình vôi là một “bảo tàng thu nhỏ” của kỹ thuật làm gốm qua các thời kỳ. Từ những dáng hình giản đơn thuở ban đầu, bình vôi dần trở nên đa dạng, tinh xảo hơn. Đề tài trang trí chủ yếu lấy hình ảnh từ trong thiên nhiên và cuộc sống bình dị của con người. Từ việc sử dụng hình dáng của loại quả để tạo hình cho đến việc trang trí các tua cau, quả cau, hoa cúc, hình rồng, thạch sùng hay đề tài tre trúc, vân mây, hoa lá cách điệu,… tất cả đều thể hiện sự sáng tạo và bàn tay khéo léo của người nghệ nhân khi đưa những hình ảnh rất đỗi đơn sơ, bình dị từ thiên nhiên vào trong cuộc sống đời thường, góp phần tạo nên nét đẹp văn hóa trong tâm hồn Việt. Trải qua gần một thiên niên kỷ, bình vôi đã chứng kiến bao biến thiên của lịch sử. Dù ngày nay tục ăn trầu không còn phổ biến như xưa, nhưng những giá trị văn hóa mà nó đại diện vẫn chưa bao giờ mất đi. Chúng lắng lại, chuyển hóa và tiếp tục hiện diện trong đời sống tinh thần, trong nghi lễ, trong ký ức của nhiều thế hệ. Trong tương lai, sưu tập bình vôi nếu được lựa chọn trưng bày cùng với các loại hình hiện vật trong kho như: cối giã trầu, ống nhổ, âu trầu, túi trầu, xà tích,… sẽ tái hiện trọn vẹn một không gian văn hóa trầu cau. Khi đó, mỗi hiện vật không chỉ “đứng yên” trong tủ kính, mà sẽ trở thành một “người kể chuyện” - kể về cách người Việt đã sống, đã yêu, đã ứng xử với nhau như thế nào. Và có lẽ, chính từ những điều nhỏ bé như chiếc bình vôi, ta lại hiểu sâu sắc hơn về một điều lớn lao: bản sắc văn hóa không nằm ở những gì phô trương mà được kết tinh từ những điều bình dị nhất nhưng bền bỉ nhất trong đời sống con người.

Có những hiện vật nhỏ bé đến mức dễ bị lãng quên, nhưng cũng chính từ những điều nhỏ bé, bình dị ấy là cả một thế giới văn hóa được đánh thức. Những chiếc bình vôi thuộc sưu tập hiện vật bình vôi của Bảo tàng tỉnh Ninh Bình là như thế - cứ  lặng lẽ, trầm mặc nhưng cất giữ trong mình câu chuyện ngàn năm của người Việt.

Sưu tập gồm 73 hiện vật - 73 “mảnh ký ức” được sưu tầm, gom nhặt từ trong dân gian, dưới lòng đất, từ sự trân trọng của các cá nhân, tổ chức hiến tặng. Mỗi chiếc bình vôi là một dấu ấn thời gian, trải dài từ thời Lý - Trần đến thời Nguyễn. Chất liệu tạo tác bình vôi thuộc 3 nhóm: sành, gốm men và đất nung, trong đó chất liệu gốm men chiếm đa số (66/73hiện vật). Hiện vật không chỉ phong phú về loại hình, mà còn đa dạng về màu men và hoa văn trang trí. Từ loại để mộc không men, đến loại phủ men với các sắc độ trắng thanh khiết, xanh ngọc dịu dàng, vàng ngà ấm áp, nâu trầm mặc, men lam sâu lắng hay men tam thái rực rỡ. Hoa văn thường được thể hiện trên thân và quai, với các đề tài phong cảnh, sơn thuỷ hữu tình, hoa lá...Có thể nói, bình vôi không đơn thuần chỉ là vật chứa vôi mà nó còn là nơi hội tụ của bàn tay tài hoa và gu thẩm mỹ của người xưa.

Nhìn vào những chiếc bình vôi, ta không chỉ thấy đó là một vật dụng, mà còn ẩn chứa cả một nếp sống. Từ đó, hiện lên phong tục ăn trầu - một tập quán từng thấm sâu vào đời sống tinh thần của người Việt, từ thôn quê đến chốn cung đình. Miếng trầu không chỉ để ăn mà để mở lời, để kết giao, để gửi gắm tình cảm. Và bình vôi - vật giữ “hơi ấm” của miếng trầu trở thành một phần không thể thiếu trong mạch chảy văn hóa ấy.

Người Việt xưa ăn trầu không vội vàng. Đó là cả một nghệ thuật sống. Từ việc lựa cau, hái trầu, chọn rễ, tôi vôi, đến têm trầu, mời trầu - mỗi công đoạn đều chứa đựng sự tinh tế. Vị cay của trầu, vị chát của cau, vị đắng của rễ (vỏ), vị nồng của vôi hòa quyện vào nhau như cách con người hòa mình vào cộng đồng vậy. Miếng trầu vì thế trở thành “lời chào”, là nhịp cầu kết nối những mối quan hệ, là khởi đầu cho bao câu chuyện đời, là lời mời da diết trong những câu ca dao xưa - miếng trầu hiện lên dung dị mà thấm đẫm tình người:

“…Gặp đây ăn một miếng trầu
               Không ăn cầm lấy cho nhau bằng lòng…”

Đó không chỉ là lời mời mà là lời trao gửi. Từ tình yêu đôi lứa, tình anh em đến nghĩa xóm làng, tất cả đều có thể bắt đầu từ một miếng trầu. Và phía sau miếng trầu ấy, luôn có bóng dáng của chiếc bình vôi âm thầm mà bền bỉ.

Bình vôi không chỉ dừng lại ở đời sống thường nhật mà còn bước vào thế giới tâm linh. Trong tín ngưỡng dân gian, “Ông bình vôi” được tôn kính như một vị thần nhỏ trong mỗi gia đình. Những ngày lễ Tết, dưới gốc đa, gốc gạo, người dân thường thắp hương cúng ông Bình Vôi - một tập tục mộc mạc mà sâu sắc, phản ánh niềm tin và sự tri ân đối với những gì gắn bó với đời sống con người. Ít có vật dụng nào lại mang được cả hai lớp nghĩa: vừa đời thường vừa linh thiêng như bình vôi.

Sưu tập bình vôi không chỉ hàm chứa giá trị lịch sử, văn hóa sâu sắc mà còn mang giá trị nghệ thuật độc đáo. Sưu tập bình vôi là một “bảo tàng thu nhỏ” của kỹ thuật làm gốm qua các thời kỳ. Từ những dáng hình giản đơn thuở ban đầu, bình vôi dần trở nên đa dạng, tinh xảo hơn. Đề tài trang trí chủ yếu lấy hình ảnh từ trong thiên nhiên và cuộc sống bình dị của con người. Từ việc sử dụng hình dáng của loại quả để tạo hình cho đến việc trang trí các tua cau, quả cau, hoa cúc, hình rồng, thạch sùng hay đề tài tre trúc, vân mây, hoa lá cách điệu,… tất cả đều thể hiện sự sáng tạo và bàn tay khéo léo của người nghệ nhân khi đưa những hình ảnh rất đỗi đơn sơ, bình dị từ thiên nhiên vào trong cuộc sống đời thường, góp phần tạo nên nét đẹp văn hóa trong tâm hồn Việt.

Trải qua gần một thiên niên kỷ, bình vôi đã chứng kiến bao biến thiên của lịch sử. Dù ngày nay tục ăn trầu không còn phổ biến như xưa, nhưng những giá trị văn hóa mà nó đại diện vẫn chưa bao giờ mất đi. Chúng lắng lại, chuyển hóa và tiếp tục hiện diện trong đời sống tinh thần, trong nghi lễ, trong ký ức của nhiều thế hệ.

Trong tương lai, sưu tập bình vôi nếu được lựa chọn trưng bày cùng với các loại hình hiện vật trong kho như: cối giã trầu, ống nhổ, âu trầu, túi trầu, xà tích,… sẽ tái hiện trọn vẹn một không gian văn hóa trầu cau. Khi đó, mỗi hiện vật không chỉ “đứng yên” trong tủ kính, mà sẽ trở thành một “người kể chuyện” -  kể về cách người Việt đã sống, đã yêu, đã ứng xử với nhau như thế nào. Và có lẽ, chính từ những điều nhỏ bé như chiếc bình vôi, ta lại hiểu sâu sắc hơn về một điều lớn lao: bản sắc văn hóa không nằm ở những gì phô trương mà được kết tinh từ những điều bình dị nhất nhưng bền bỉ nhất trong đời sống con người.

Tác giả:  Đinh Thị Quỳnh Dương

viên chức Phòng Kiểm kê - Bảo quản

 

Một số hình ảnh hiện vật thuộc sưu tập bình vôi